TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉巴特

Lābātè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠP BA ĐẶC

拉巴特 nghĩa là thủ đô của maroc.

Nghĩa của 拉巴特

Lābātè

LẠP BA ĐẶCTên riêngtên riêng
  1. Rabat, thủ đô của Maroc

Câu hỏi thường gặp

拉巴特 nghĩa là gì?

拉巴特 (lābātè) nghĩa là thủ đô của maroc.

拉巴特 đọc thế nào?

拉巴特 đọc là Lābātè (pinyin).

Âm Hán Việt của 拉巴特 là gì?

Âm Hán Việt của 拉巴特 là "lạp ba đặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.