TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉布

lābù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠP BỐ

拉布 nghĩa là câu giờ lập pháp.

Nghĩa của 拉布

lābù

LẠP BỐĐộng từ
  1. Hồng Kông Câu giờ lập pháp

Câu hỏi thường gặp

拉布 nghĩa là gì?

拉布 (lābù) nghĩa là câu giờ lập pháp.

拉布 đọc thế nào?

拉布 đọc là lābù (pinyin).

Âm Hán Việt của 拉布 là gì?

Âm Hán Việt của 拉布 là "lạp bố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.