TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉布拉多

Lābùlāduō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠP BỐ LẠP ĐA

拉布拉多 nghĩa là Labrador, Canada.

Nghĩa của 拉布拉多

Lābùlāduō

LẠP BỐ LẠP ĐATên riêngtên riêng
  1. Labrador, Canada
  2. Labrador (một giống chó)

Câu hỏi thường gặp

拉布拉多 nghĩa là gì?

拉布拉多 (lābùlāduō) nghĩa là Labrador, Canada.

拉布拉多 đọc thế nào?

拉布拉多 đọc là Lābùlāduō (pinyin).

Âm Hán Việt của 拉布拉多 là gì?

Âm Hán Việt của 拉布拉多 là "lạp bố lạp đa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.