TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉抬

lātái giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠP ĐÀI

拉抬 nghĩa là kéo lên, giúp đỡ.

Nghĩa của 拉抬

lātái

LẠP ĐÀI
  1. Đài Loan Kéo lên; (nghĩa bóng) giúp đỡ; hỗ trợ

Câu hỏi thường gặp

拉抬 nghĩa là gì?

拉抬 (lātái) nghĩa là kéo lên, giúp đỡ.

拉抬 đọc thế nào?

拉抬 đọc là lātái (pinyin).

Âm Hán Việt của 拉抬 là gì?

Âm Hán Việt của 拉抬 là "lạp đài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.