TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉扯

lāche giọng máy của trình duyệt

拉扯 nghĩa là kéo, nắm.

Nghĩa của 拉扯

lāche

Động từ
  1. Kéo
  2. Nắm
  3. Nuôi dạy một đứa trẻ (qua khó khăn)
  4. Giúp đỡ
  5. Hỗ trợ
  6. Kéo vào
  7. Tán gẫu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 拉扯

Đồng nghĩa

Từ ghép có 拉扯

Câu hỏi thường gặp

拉扯 nghĩa là gì?

拉扯 (lāche) nghĩa là kéo, nắm.

拉扯 đọc thế nào?

拉扯 đọc là lāche (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.