拉扯
giọng máy của trình duyệt
拉扯 nghĩa là kéo, nắm.
Nghĩa của 拉扯
lāche
Động từ- Kéo
- Nắm
- Nuôi dạy một đứa trẻ (qua khó khăn)
- Giúp đỡ
- Hỗ trợ
- Kéo vào
- Tán gẫu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 拉扯
Đồng nghĩa
Từ ghép có 拉扯
Câu hỏi thường gặp
拉扯 nghĩa là gì?
拉扯 (lāche) nghĩa là kéo, nắm.
拉扯 đọc thế nào?
拉扯 đọc là lāche (pinyin).