TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉拉扯扯

lālāchěchě giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠP LẠP XẢ XẢ

拉拉扯扯 nghĩa là kéo kéo.

Nghĩa của 拉拉扯扯

lālāchěchě

LẠP LẠP XẢ XẢ
  1. Kéo kéo
  2. Lôi kéo ai đó một cách thô bạo
  3. Cầm tay hoặc cánh tay ai đó một cách quá thân mật
  4. mỉa mai Kết giao
  5. Kết thân

Câu hỏi thường gặp

拉拉扯扯 nghĩa là gì?

拉拉扯扯 (lālāchěchě) nghĩa là kéo kéo.

拉拉扯扯 đọc thế nào?

拉拉扯扯 đọc là lālāchěchě (pinyin).

Âm Hán Việt của 拉拉扯扯 là gì?

Âm Hán Việt của 拉拉扯扯 là "lạp lạp xả xả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.