拉长脸 (lāchángliǎn) nghĩa là kéo mặt dài ra, nhăn nhó.
拉长脸 đọc thế nào?
拉长脸 đọc là lāchángliǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 拉长脸 là gì?
Âm Hán Việt của 拉长脸 là "lạp trường kiểm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.