TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉青格

Lāqīnggé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠP THANH CÁCH

拉青格 nghĩa là Ratzinger (họ người Đức của Giáo hoàng Biển Đức XVI).

Nghĩa của 拉青格

Lāqīnggé

LẠP THANH CÁCHtên riêng
  1. Ratzinger (họ người Đức của Giáo hoàng Biển Đức XVI)

Câu hỏi thường gặp

拉青格 nghĩa là gì?

拉青格 (lāqīnggé) nghĩa là Ratzinger (họ người Đức của Giáo hoàng Biển Đức XVI).

拉青格 đọc thế nào?

拉青格 đọc là Lāqīnggé (pinyin).

Âm Hán Việt của 拉青格 là gì?

Âm Hán Việt của 拉青格 là "lạp thanh cách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.