TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拍板

pāibǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁCH BẢN

拍板 nghĩa là bảng clapper.

Nghĩa của 拍板

pāibǎn

PHÁCH BẢNDanh từ, Động từ
  1. Bảng clapper
  2. Búa của người đấu giá
  3. Gõ nhịp bằng phách

Câu hỏi thường gặp

拍板 nghĩa là gì?

拍板 (pāibǎn) nghĩa là bảng clapper.

拍板 đọc thế nào?

拍板 đọc là pāibǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 拍板 là gì?

Âm Hán Việt của 拍板 là "phách bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.