TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拍案

pāi'àn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁCH ÁN

拍案 nghĩa là Ngh. đập bàn (kinh ngạc, khen ngợi, tức giận, phẫn nộ, v.v.).

Nghĩa của 拍案

pāi'àn

PHÁCH ÁNĐộng từ
  1. Ngh. đập bàn (kinh ngạc, khen ngợi, tức giận, phẫn nộ, v.v.)
  2. bóng Kinh ngạc!, tuyệt vời!, kinh khủng! v.v.

Thành ngữ có 拍案

  • 拍案而起 — Đập bàn đứng dậy (thành ngữ); nghĩa bóng: không chịu nổi nữa
  • 拍案叫绝 — Ngh. đập bàn khen ngợi (thành ngữ); bóng: tuyệt vời!
  • 拍案惊奇 — Đập bàn kinh ngạc (thành ngữ); tuyệt vời!

Câu hỏi thường gặp

拍案 nghĩa là gì?

拍案 (pāi'àn) nghĩa là Ngh. đập bàn (kinh ngạc, khen ngợi, tức giận, phẫn nộ, v.v.).

拍案 đọc thế nào?

拍案 đọc là pāi'àn (pinyin).

Âm Hán Việt của 拍案 là gì?

Âm Hán Việt của 拍案 là "phách án".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.