TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拔毛

bámáo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠT MAO

拔毛 nghĩa là nhổ lông, nhổ.

Nghĩa của 拔毛

bámáo

BẠT MAO
  1. Nhổ lông
  2. Nhổ
  3. Phương pháp tẩy lông

Từ ghép có 拔毛

Thành ngữ có 拔毛

  • 拔毛连茹 — Nhổ cây kéo theo rễ (thành ngữ); nghĩa bóng: cũng liên quan đến người khác

Câu hỏi thường gặp

拔毛 nghĩa là gì?

拔毛 (bámáo) nghĩa là nhổ lông, nhổ.

拔毛 đọc thế nào?

拔毛 đọc là bámáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 拔毛 là gì?

Âm Hán Việt của 拔毛 là "bạt mao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.