拔毛连茹 — Nhổ cây kéo theo rễ (thành ngữ); nghĩa bóng: cũng liên quan đến người khác
Câu hỏi thường gặp
拔毛 nghĩa là gì?
拔毛 (bámáo) nghĩa là nhổ lông, nhổ.
拔毛 đọc thế nào?
拔毛 đọc là bámáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 拔毛 là gì?
Âm Hán Việt của 拔毛 là "bạt mao".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.