拔火罐儿 nghĩa là Biến thể nhĩ hóa của 拔火罐 (báhuǒguàn).
Nghĩa của 拔火罐儿
báhuǒguànr
BẠT HỎA QUÁN NHIĐộng từ, Danh từphồn thể 拔火罐兒
Biến thể nhĩ hóa của 拔火罐 (báhuǒguàn)
Câu hỏi thường gặp
拔火罐儿 nghĩa là gì?
拔火罐儿 (báhuǒguànr) nghĩa là Biến thể nhĩ hóa của 拔火罐 (báhuǒguàn).
拔火罐儿 đọc thế nào?
拔火罐儿 đọc là báhuǒguànr (pinyin).
Âm Hán Việt của 拔火罐儿 là gì?
Âm Hán Việt của 拔火罐儿 là "bạt hỏa quán nhi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.