TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拖地板

tuōdìbǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THA ĐỊA BẢN

拖地板 nghĩa là lau sàn.

Nghĩa của 拖地板

tuōdìbǎn

THA ĐỊA BẢN
  1. Lau sàn

Câu hỏi thường gặp

拖地板 nghĩa là gì?

拖地板 (tuōdìbǎn) nghĩa là lau sàn.

拖地板 đọc thế nào?

拖地板 đọc là tuōdìbǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 拖地板 là gì?

Âm Hán Việt của 拖地板 là "tha địa bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.