TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

招摇

zhāoyáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 招搖

Âm Hán Việt CHIÊU DAO

招摇 nghĩa là đung đưa qua lại, làm màu.

Nghĩa của 招摇

zhāoyáo

CHIÊU DAOĐộng từ, Danh từ, Tên riêngphồn thể 招搖
  1. Đung đưa qua lại
  2. bóng Làm màu
  3. Khoe khoang
  4. Thể hiện

Thành ngữ có 招摇

  • 招摇过市 — Khoe khoang đi lại phô trương trong thành phố
  • 招摇撞骗 — Lừa gạt người khác bằng cách giả làm người có quan hệ rộng hoặc nhân vật có thẩm quyền

Câu hỏi thường gặp

招摇 nghĩa là gì?

招摇 (zhāoyáo) nghĩa là đung đưa qua lại, làm màu.

招摇 đọc thế nào?

招摇 đọc là zhāoyáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 招摇 là gì?

Âm Hán Việt của 招摇 là "chiêu dao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.