TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

招聘

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zhāopìn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHIÊU SÍNH

招聘 nghĩa là tuyển dụng, tuyển người.

Nghĩa của 招聘

zhāopìn

CHIÊU SÍNHĐộng từ
  1. Tuyển dụng, tuyển người
  2. Mời ứng tuyển vào công việc
  3. Tuyển dụng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 招聘

Đồng nghĩa

Từ ghép có 招聘

Câu ví dụ với 招聘

  • 计划是在下月底之前招聘5名Java工程师。 Jìhuà shì zài xià yuèdǐ zhīqián zhāopìn 5 míng J a v a gōngchéngshī.Kế hoạch là tuyển 5 kĩ sư Java trước cuối tháng sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2938674

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

招聘 nghĩa là gì?

招聘 (zhāopìn) nghĩa là tuyển dụng, tuyển người.

招聘 đọc thế nào?

招聘 đọc là zhāopìn (pinyin).

Âm Hán Việt của 招聘 là gì?

Âm Hán Việt của 招聘 là "chiêu sính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.