TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拜火教

Bàihuǒjiào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁI HỎA GIÁO

拜火教 nghĩa là hỏa giáo.

Nghĩa của 拜火教

Bàihuǒjiào

BÁI HỎA GIÁOTên riêngtên riêng
  1. Hỏa giáo (Bái Hoả giáo)
  2. Zoroastrianism
  3. Xem thêm 祆教 (Xiānjiào)

Câu hỏi thường gặp

拜火教 nghĩa là gì?

拜火教 (bàihuǒjiào) nghĩa là hỏa giáo.

拜火教 đọc thế nào?

拜火教 đọc là Bàihuǒjiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 拜火教 là gì?

Âm Hán Việt của 拜火教 là "bái hỏa giáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.