TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拜登

Bàidēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁI ĐĂNG

拜登 nghĩa là tổng thống mỹ.

Nghĩa của 拜登

Bàidēng

BÁI ĐĂNGTên riêngtên riêng
  1. Biden (tên)
  2. Joe Biden (1942-), tổng thống Mỹ (2021-), phó tổng thống 2009-2017

Câu hỏi thường gặp

拜登 nghĩa là gì?

拜登 (bàidēng) nghĩa là tổng thống mỹ.

拜登 đọc thế nào?

拜登 đọc là Bàidēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 拜登 là gì?

Âm Hán Việt của 拜登 là "bái đăng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.