拟卤素 (nǐlǔsù) nghĩa là Giả halogen, ví dụ: cyanogen (CN)2.
拟卤素 đọc thế nào?
拟卤素 đọc là nǐlǔsù (pinyin).
Âm Hán Việt của 拟卤素 là gì?
Âm Hán Việt của 拟卤素 là "nghĩ lỗ tố".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.