拟古之作 (nǐgǔzhīzuò) nghĩa là Tác phẩm theo phong cách cổ điển.
拟古之作 đọc thế nào?
拟古之作 đọc là nǐgǔzhīzuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 拟古之作 là gì?
Âm Hán Việt của 拟古之作 là "nghĩ cổ chi tác".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.