TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拥吻

yōngwěn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 擁吻

Âm Hán Việt ỦNG VẪN

拥吻 nghĩa là ôm hôn.

Nghĩa của 拥吻

yōngwěn

ỦNG VẪNĐộng từphồn thể 擁吻
  1. Ôm hôn

Câu ví dụ với 拥吻

  • 他们拥吻著。 Tāmen yōngwěn zhù.Họ đang ôm hôn nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #416529

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

拥吻 nghĩa là gì?

拥吻 (yōngwěn) nghĩa là ôm hôn.

拥吻 đọc thế nào?

拥吻 đọc là yōngwěn (pinyin).

Âm Hán Việt của 拥吻 là gì?

Âm Hán Việt của 拥吻 là "ủng vẫn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.