拥挤
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 擁擠
拥挤 nghĩa là đông đúc, chen chúc.
Nghĩa của 拥挤
yōngjǐ
ỦNG TỄTính từ, Động từphồn thể 擁擠- Đông đúc
- Chen chúc
- Tắc nghẽn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 拥挤
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 拥挤
- 拥挤不堪 — Quá đông
Câu hỏi thường gặp
拥挤 nghĩa là gì?
拥挤 (yōngjǐ) nghĩa là đông đúc, chen chúc.
拥挤 đọc thế nào?
拥挤 đọc là yōngjǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 拥挤 là gì?
Âm Hán Việt của 拥挤 là "ủng tễ".