拥抱
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 擁抱
拥抱 nghĩa là ôm ấp, ôm.
Nghĩa của 拥抱
yōngbào
ỦNG BÃOĐộng từ, Danh từphồn thể 擁抱- Ôm ấp; ôm
- Ôm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 拥抱
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 拥抱
- 你真的拥抱汤姆? Nǐ zhēnde yōngbào Tāngmǔ?Cậu thật sự ôm Tom?Tatoeba #9401485
- 他张开双臂, 似乎要拥抱这个世界。 Nó mở rộng hai cánh tay như muốn ôm trọn cả thế giới này.Tatoeba #3575599
- 她拥抱了一下儿子,然后让他上床睡觉。 Cô ấy ôm con vào lòng, sau đó để nó ngủ trên giường.Tatoeba #3575605
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
拥抱 nghĩa là gì?
拥抱 (yōngbào) nghĩa là ôm ấp, ôm.
拥抱 đọc thế nào?
拥抱 đọc là yōngbào (pinyin).
Âm Hán Việt của 拥抱 là gì?
Âm Hán Việt của 拥抱 là "ủng bão".