TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拥抱

yōngbào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 擁抱

Âm Hán Việt ỦNG BÃO

拥抱 nghĩa là ôm ấp, ôm.

Nghĩa của 拥抱

yōngbào

ỦNG BÃOĐộng từ, Danh từphồn thể 擁抱
  1. Ôm ấp; ôm
  2. Ôm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 拥抱

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 拥抱

  • 你真的拥抱汤姆? Nǐ zhēnde yōngbào Tāngmǔ?Cậu thật sự ôm Tom?Tatoeba #9401485
  • 他张开双臂, 似乎要拥抱这个世界。 Nó mở rộng hai cánh tay như muốn ôm trọn cả thế giới này.Tatoeba #3575599
  • 她拥抱了一下儿子,然后让他上床睡觉。 Cô ấy ôm con vào lòng, sau đó để nó ngủ trên giường.Tatoeba #3575605

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

拥抱 nghĩa là gì?

拥抱 (yōngbào) nghĩa là ôm ấp, ôm.

拥抱 đọc thế nào?

拥抱 đọc là yōngbào (pinyin).

Âm Hán Việt của 拥抱 là gì?

Âm Hán Việt của 拥抱 là "ủng bão".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.