TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拨转

bōzhuǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 撥轉

Âm Hán Việt BÁT CHUYỂN

拨转 nghĩa là xoay, chuyển hướng.

Nghĩa của 拨转

bōzhuǎn

BÁT CHUYỂNĐộng từphồn thể 撥轉
  1. Xoay
  2. Chuyển hướng
  3. Chuyển khoản (tiền v.v.)

Câu hỏi thường gặp

拨转 nghĩa là gì?

拨转 (bōzhuǎn) nghĩa là xoay, chuyển hướng.

拨转 đọc thế nào?

拨转 đọc là bōzhuǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 拨转 là gì?

Âm Hán Việt của 拨转 là "bát chuyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.