择不开 nghĩa là không thể tách rời, không thể gỡ rối.
Nghĩa của 择不开
zháibukāi
TRẠCH BẤT KHAIphồn thể 擇不開
Không thể tách rời
Không thể gỡ rối
Không thể dành thời gian
Câu hỏi thường gặp
择不开 nghĩa là gì?
择不开 (zháibukāi) nghĩa là không thể tách rời, không thể gỡ rối.
择不开 đọc thế nào?
择不开 đọc là zháibukāi (pinyin).
Âm Hán Việt của 择不开 là gì?
Âm Hán Việt của 择不开 là "trạch bất khai".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.