TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

择

zé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 擇

Âm Hán Việt TRẠCH
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿰扌𠬤 Mọi âm Hán Việt của chữ: trạch

择 nghĩa là lựa chọn, chọn.

Nghĩa của 择

zé

TRẠCHphồn thể 擇
  1. Lựa chọn
  2. Chọn
  3. Lọc ra
  4. Chọn ra
  5. Phân biệt
  6. Loại bỏ
  7. Cũng đọc là zhái

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 择

Đồng nghĩa

Từ ghép có 择

Thành ngữ có 择

  • 不择手段 — Bằng mọi cách có thể
  • 择善而从 — Chọn đường đúng và đi theo
  • 饥不择食 — Khi đói, không thể kén chọn món ăn (thành ngữ); đói ăn vụng, túng làm càn
  • 口不择言 — Nói không mạch lạc
  • 良禽择木 — Chim tốt chọn cây mà đậu
  • 口无择言 — Nói không một lời nào không phù hợp
  • 择善固执 — Chọn điều tốt và nắm vững nó

Câu hỏi thường gặp

择 nghĩa là gì?

择 (zé) nghĩa là lựa chọn, chọn.

择 đọc thế nào?

择 đọc là zé (pinyin).

Âm Hán Việt của 择 là gì?

Âm Hán Việt của 择 là "trạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.