TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拽步

zhuàibù giọng máy của trình duyệt

拽步 nghĩa là sải bước dài, vội vã.

Nghĩa của 拽步

zhuàibù

  1. Sải bước dài
  2. Vội vã (khi đi)

Câu hỏi thường gặp

拽步 nghĩa là gì?

拽步 (zhuàibù) nghĩa là sải bước dài, vội vã.

拽步 đọc thế nào?

拽步 đọc là zhuàibù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.