拾
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: thập, kiệp, thiệp
拾 nghĩa là nhặt lên.
Nghĩa của 拾
shí
THẬP- Nhặt lên
- Sắp xếp hoặc chỉnh lý
- Mười (chữ số chống gian lận của ngân hàng)
shè
THẬP- Bước nhẹ nhàng lên
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 拾
Đồng nghĩa
Từ ghép có 拾
Thành ngữ có 拾
- 不可收拾 — Không thể cứu vãn; không quản lý được; ngoài tầm kiểm soát; tuyệt vọng
- 拾级而上 — Đi chậm rãi lên một đoạn bậc thang
- 拾金不昧 — Nhặt được tiền không giấu diếm (thành ngữ); trả lại tài sản cho người mất
- 俯拾皆是 — Nhiều đến mức cúi xuống là nhặt được
- 拾遗补缺 — Khắc phục thiếu sót và sửa lỗi
- 路不拾遗 — Không ai nhặt của rơi trên đường
- 拾人牙慧 — Nhặt lời người khác (thành ngữ); biến ý kiến người khác thành của mình
- 收拾残局 — Thu dọn tàn cuộc
- 道不拾遗 — Không ai nhặt của rơi trên đường
- 拾人涕唾 — Đạo văn
Câu hỏi thường gặp
拾 nghĩa là gì?
拾 (shí, shè) nghĩa là nhặt lên.
拾 đọc thế nào?
拾 đọc là shí (pinyin).
Âm Hán Việt của 拾 là gì?
Âm Hán Việt của 拾 là "thập".