TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拿出

náchū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NÃ XUẤT

拿出 nghĩa là lấy ra, đưa ra.

Nghĩa của 拿出

náchū

NÃ XUẤTĐộng từ
  1. Lấy ra
  2. Đưa ra
  3. Cung cấp
  4. Đề xuất (một đề án)
  5. Nghĩ ra (bằng chứng)

Câu ví dụ với 拿出

  • 约翰从他的口袋拿出了一把钥匙。 John đã lấy chỉa khóa ra túi của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #765751

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

拿出 nghĩa là gì?

拿出 (náchū) nghĩa là lấy ra, đưa ra.

拿出 đọc thế nào?

拿出 đọc là náchū (pinyin).

Âm Hán Việt của 拿出 là gì?

Âm Hán Việt của 拿出 là "nã xuất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.