拿出
giọng máy của trình duyệt
拿出 nghĩa là lấy ra, đưa ra.
Nghĩa của 拿出
náchū
NÃ XUẤTĐộng từ- Lấy ra
- Đưa ra
- Cung cấp
- Đề xuất (một đề án)
- Nghĩ ra (bằng chứng)
Câu ví dụ với 拿出
- 约翰从他的口袋拿出了一把钥匙。 John đã lấy chỉa khóa ra túi của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #765751
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
拿出 nghĩa là gì?
拿出 (náchū) nghĩa là lấy ra, đưa ra.
拿出 đọc thế nào?
拿出 đọc là náchū (pinyin).
Âm Hán Việt của 拿出 là gì?
Âm Hán Việt của 拿出 là "nã xuất".