TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拿骚

Násāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 拿騷

Âm Hán Việt NÃ TAO

拿骚 nghĩa là thủ đô của bahamas.

Nghĩa của 拿骚

Násāo

NÃ TAOTên riêngphồn thể 拿騷tên riêng
  1. Nassau, thủ đô của Bahamas

Câu hỏi thường gặp

拿骚 nghĩa là gì?

拿骚 (násāo) nghĩa là thủ đô của bahamas.

拿骚 đọc thế nào?

拿骚 đọc là Násāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 拿骚 là gì?

Âm Hán Việt của 拿骚 là "nã tao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.