持
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿰扌寺 Mọi âm Hán Việt của chữ: trì
持 nghĩa là cầm, nắm.
Nghĩa của 持
chí
TRÌ- Cầm
- Nắm
- Hỗ trợ
- Duy trì
- Kiên trì
- Quản lý
- Vận hành (tức là quản trị)
- Kiểm soát
Từ ghép có 持
Thành ngữ có 持
- 坚持不懈 — Kiên trì không ngừng (thành ngữ); tiếp tục đến cùng
- 持之以恒 — Theo đuổi không ngừng nghỉ (thành ngữ); kiên trì
- 旷日持久 — Dai dẳng
- 相持不下 — Bế tắc
- 把持不定 — Không quyết đoán
- 各持己见 — Mỗi người giữ ý kiến của riêng mình
- 危而不持 — Quốc gia nguy cấp, nhưng không ai hỗ trợ (thành ngữ, từ Luận Ngữ); tương lai của quốc gia đang lâm nguy nhưng không ai đến cứu
- 坚持下去 — Tiếp tục kiên trì
- 坚持不渝 — Giữ vững không thay đổi (thành ngữ); kiên trì
- 持平之论 — Lập luận công bằng
- 持橐簪笔 — Làm cố vấn
Câu hỏi thường gặp
持 nghĩa là gì?
持 (chí) nghĩa là cầm, nắm.
持 đọc thế nào?
持 đọc là chí (pinyin).
Âm Hán Việt của 持 là gì?
Âm Hán Việt của 持 là "trì".