挂空挡 (guàkōngdǎng) nghĩa là Xem 放空挡 (fàngkōngdǎng).
挂空挡 đọc thế nào?
挂空挡 đọc là guàkōngdǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 挂空挡 là gì?
Âm Hán Việt của 挂空挡 là "quải không đáng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.