TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

指令集

zhǐlìngjí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỈ LỆNH TẬP

指令集 nghĩa là tập lệnh.

Nghĩa của 指令集

zhǐlìngjí

CHỈ LỆNH TẬPDanh từ
  1. tin học Tập lệnh

Câu hỏi thường gặp

指令集 nghĩa là gì?

指令集 (zhǐlìngjí) nghĩa là tập lệnh.

指令集 đọc thế nào?

指令集 đọc là zhǐlìngjí (pinyin).

Âm Hán Việt của 指令集 là gì?

Âm Hán Việt của 指令集 là "chỉ lệnh tập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.