指手画脚
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 指手畫腳
指手画脚 nghĩa là khoa tay múa chân.
Nghĩa của 指手画脚
zhǐshǒuhuàjiǎo
CHỈ THỦ HỌA CƯỚCCụm từphồn thể 指手畫腳- thành ngữ Khoa tay múa chân
- Giải thích bằng cách vung tay
- Phê phán hoặc ra lệnh một cách tuỳ tiện
Câu hỏi thường gặp
指手画脚 nghĩa là gì?
指手画脚 (zhǐshǒuhuàjiǎo) nghĩa là khoa tay múa chân.
指手画脚 đọc thế nào?
指手画脚 đọc là zhǐshǒuhuàjiǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 指手画脚 là gì?
Âm Hán Việt của 指手画脚 là "chỉ thủ họa cước".