TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

股票指数

gǔpiàozhǐshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 股票指數

Âm Hán Việt CỔ PHIẾU CHỈ SỐ

股票指数 nghĩa là Chỉ số thị trường chứng khoán.

Nghĩa của 股票指数

gǔpiàozhǐshù

CỔ PHIẾU CHỈ SỐphồn thể 股票指數
  1. Chỉ số thị trường chứng khoán
  2. Chỉ số giá cổ phiếu

Câu hỏi thường gặp

股票指数 nghĩa là gì?

股票指数 (gǔpiàozhǐshù) nghĩa là Chỉ số thị trường chứng khoán.

股票指数 đọc thế nào?

股票指数 đọc là gǔpiàozhǐshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 股票指数 là gì?

Âm Hán Việt của 股票指数 là "cổ phiếu chỉ số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.