指纹
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 指紋
指纹 nghĩa là dấu vân tay.
Nghĩa của 指纹
zhǐwén
CHỈ VĂNDanh từphồn thể 指紋- Dấu vân tay
- Các vòng cung, vòng lặp và vòng xoáy trên ngón tay
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 指纹
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 指纹
- 汤姆小心翼翼地把刀子上的指纹擦掉。 Tom đã cẩn thận lau sạch dấu vân tay của mình trên con dao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2490070
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
指纹 nghĩa là gì?
指纹 (zhǐwén) nghĩa là dấu vân tay.
指纹 đọc thế nào?
指纹 đọc là zhǐwén (pinyin).
Âm Hán Việt của 指纹 là gì?
Âm Hán Việt của 指纹 là "chỉ văn".