TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

指纹

zhǐwén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 指紋

Âm Hán Việt CHỈ VĂN

指纹 nghĩa là dấu vân tay.

Nghĩa của 指纹

zhǐwén

CHỈ VĂNDanh từphồn thể 指紋
  1. Dấu vân tay
  2. Các vòng cung, vòng lặp và vòng xoáy trên ngón tay

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 指纹

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 指纹

  • 汤姆小心翼翼地把刀子上的指纹擦掉。 Tom đã cẩn thận lau sạch dấu vân tay của mình trên con dao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2490070

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

指纹 nghĩa là gì?

指纹 (zhǐwén) nghĩa là dấu vân tay.

指纹 đọc thế nào?

指纹 đọc là zhǐwén (pinyin).

Âm Hán Việt của 指纹 là gì?

Âm Hán Việt của 指纹 là "chỉ văn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.