Biến lộc thành ngựa (thành ngữ); cố tình xuyên tạc
Câu hỏi thường gặp
指鹿为马 nghĩa là gì?
指鹿为马 (zhǐlùwéimǎ) nghĩa là cố tình xuyên tạc.
指鹿为马 đọc thế nào?
指鹿为马 đọc là zhǐlùwéimǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 指鹿为马 là gì?
Âm Hán Việt của 指鹿为马 là "chỉ lộc vi mã".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.