Cùng nghĩa với từ Hán Việt “án binh bất động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
按兵不动 nghĩa là chờ thời cơ, án binh bất động.
Nghĩa của 按兵不动
ànbīngbùdòng
ÁN BINH BẤT ĐỘNGphồn thể 按兵不動
Giữ quân không di chuyển (thành ngữ); chờ thời cơ
Án binh bất động
Câu hỏi thường gặp
按兵不动 nghĩa là gì?
按兵不动 (ànbīngbùdòng) nghĩa là chờ thời cơ, án binh bất động.
按兵不动 đọc thế nào?
按兵不动 đọc là ànbīngbùdòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 按兵不动 là gì?
Âm Hán Việt của 按兵不动 là "án binh bất động".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.