TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

按

HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
àn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁN
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: án

按 nghĩa là nhấn, đẩy.

Nghĩa của 按

àn

ÁN
  1. Nhấn
  2. Đẩy
  3. Để sang một bên hoặc gác lại
  4. Kiểm soát
  5. Kiềm chế
  6. Đặt tay lên
  7. Kiểm tra hoặc tham khảo
  8. Theo
  9. Dựa vào
  10. của biên tập viên hoặc tác giả Đưa ra bình luận

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 按

Đồng nghĩa

Từ ghép có 按

Thành ngữ có 按

  • 按捺不住 — Không thể kiềm chế được
  • 按兵不动 — Giữ quân không di chuyển (thành ngữ); chờ thời cơ
  • 按部就班 — Làm theo thứ tự quy định; giữ nếp làm việc thường lệ
  • 按图索骥 — Tìm ngựa quý chỉ dựa vào tranh
  • 按摩棒 — Máy rung; dương vật giả
  • 按质定价 — Định giá dựa trên chất lượng

Câu hỏi thường gặp

按 nghĩa là gì?

按 (àn) nghĩa là nhấn, đẩy.

按 đọc thế nào?

按 đọc là àn (pinyin).

Âm Hán Việt của 按 là gì?

Âm Hán Việt của 按 là "án".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.