TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

按摩

ànmó giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁN MA

按摩 nghĩa là Mát-xa.

Nghĩa của 按摩

ànmó

ÁN MAĐộng từ
  1. Mát-xa
  2. Xoa bóp

Từ ghép có 按摩

Thành ngữ có 按摩

  • 按摩棒 — Máy rung; dương vật giả

Câu ví dụ với 按摩

  • 我想要按摩。我需要放松。 Wǒ xiǎngyào ànmó. wǒ xūyào fàngsōng.Tôi muốn massa . Tôi cần thư giãn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503183

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

按摩 nghĩa là gì?

按摩 (ànmó) nghĩa là Mát-xa.

按摩 đọc thế nào?

按摩 đọc là ànmó (pinyin).

Âm Hán Việt của 按摩 là gì?

Âm Hán Việt của 按摩 là "án ma".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.