按摩
giọng máy của trình duyệt
按摩 nghĩa là Mát-xa.
Nghĩa của 按摩
ànmó
ÁN MAĐộng từ- Mát-xa
- Xoa bóp
Từ ghép có 按摩
Thành ngữ có 按摩
- 按摩棒 — Máy rung; dương vật giả
Câu ví dụ với 按摩
- 我想要按摩。我需要放松。 Wǒ xiǎngyào ànmó. wǒ xūyào fàngsōng.Tôi muốn massa . Tôi cần thư giãn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503183
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
按摩 nghĩa là gì?
按摩 (ànmó) nghĩa là Mát-xa.
按摩 đọc thế nào?
按摩 đọc là ànmó (pinyin).
Âm Hán Việt của 按摩 là gì?
Âm Hán Việt của 按摩 là "án ma".