TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

按摩棒

ànmóbàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁN MA BỔNG

按摩棒 nghĩa là máy rung, dương vật giả.

Nghĩa của 按摩棒

ànmóbàng

ÁN MA BỔNGDanh từ
  1. Máy rung; dương vật giả

Câu hỏi thường gặp

按摩棒 nghĩa là gì?

按摩棒 (ànmóbàng) nghĩa là máy rung, dương vật giả.

按摩棒 đọc thế nào?

按摩棒 đọc là ànmóbàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 按摩棒 là gì?

Âm Hán Việt của 按摩棒 là "án ma bổng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.