TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

按月

ànyuè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁN NGUYỆT

按月 nghĩa là hàng tháng, theo tháng.

Nghĩa của 按月

ànyuè

ÁN NGUYỆTTính từ
  1. Hàng tháng
  2. Theo tháng

Câu hỏi thường gặp

按月 nghĩa là gì?

按月 (ànyuè) nghĩa là hàng tháng, theo tháng.

按月 đọc thế nào?

按月 đọc là ànyuè (pinyin).

Âm Hán Việt của 按月 là gì?

Âm Hán Việt của 按月 là "án nguyệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.