TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

按步就班

ànbùjiùbān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁN BỘ TỰU BAN

按步就班 nghĩa là Biến thể của 按部就班 (ànbùjiùbān).

Nghĩa của 按步就班

ànbùjiùbān

ÁN BỘ TỰU BAN
  1. Biến thể của 按部就班 (ànbùjiùbān)

Câu hỏi thường gặp

按步就班 nghĩa là gì?

按步就班 (ànbùjiùbān) nghĩa là Biến thể của 按部就班 (ànbùjiùbān).

按步就班 đọc thế nào?

按步就班 đọc là ànbùjiùbān (pinyin).

Âm Hán Việt của 按步就班 là gì?

Âm Hán Việt của 按步就班 là "án bộ tựu ban".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.