挎斗
giọng máy của trình duyệt
挎斗 nghĩa là thùng xe bên.
Nghĩa của 挎斗
kuàdǒu
- Thùng xe bên
Câu hỏi thường gặp
挎斗 nghĩa là gì?
挎斗 (kuàdǒu) nghĩa là thùng xe bên.
挎斗 đọc thế nào?
挎斗 đọc là kuàdǒu (pinyin).
挎斗 nghĩa là thùng xe bên.
挎斗 (kuàdǒu) nghĩa là thùng xe bên.
挎斗 đọc là kuàdǒu (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.