挑
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: thiểu, thao, thiêu, khiêu, tra
挑 nghĩa là nâng, đào.
Nghĩa của 挑
tiǎo
KHIÊU- Nâng
- Đào
- Kích
- Thọc
- Kích động
- Khuấy động
tiāo
- Gánh bằng đòn gánh
- Chọn
- Lựa
- Chỉ trích
- Bới móc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 挑
Đồng nghĩa
Từ ghép có 挑
Thành ngữ có 挑
- 挑拨离间 — Gieo rắc bất hòa (thành ngữ); gây chia rẽ
- 挑三拣四 — Kén chọn
- 挑灯夜战 — Giơ cao đèn và đánh trận ban đêm (thành ngữ); fig. làm việc thâu đêm
- 挑拨是非 — Khích động cãi vã (thành ngữ); gieo rắc bất hòa
- 挑毛剔刺 — Bới lông tìm vết
- 挑灯拨火 — Gieo rắc bất hòa
- 目挑心招 — Mắt khiêu khích, lòng mời gọi (thành ngữ); ve vãn
- 迎接挑战 — Đón nhận thách thức
Câu hỏi thường gặp
挑 nghĩa là gì?
挑 (tiǎo, tiāo) nghĩa là nâng, đào.
挑 đọc thế nào?
挑 đọc là tiǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 挑 là gì?
Âm Hán Việt của 挑 là "khiêu".