挑战
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 挑戰
挑战 nghĩa là thử thách, thách thức.
Nghĩa của 挑战
tiǎozhàn
KHIÊU CHIẾNĐộng từ, Danh từphồn thể 挑戰- Thử thách
- Thách thức
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 挑战
Đồng nghĩa
Từ ghép có 挑战
Thành ngữ có 挑战
- 迎接挑战 — Đón nhận thách thức
Câu ví dụ với 挑战
- 我们接受你们的挑战。 Wǒmen jiēshòu nǐmen de tiǎozhàn.Chúng tôi chấp nhận thử thách của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6903848
- 没有挑战就没有收获。 Méiyǒu tiǎozhàn jiù méiyǒu shōuhuò.Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8715858
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
挑战 nghĩa là gì?
挑战 (tiǎozhàn) nghĩa là thử thách, thách thức.
挑战 đọc thế nào?
挑战 đọc là tiǎozhàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 挑战 là gì?
Âm Hán Việt của 挑战 là "khiêu chiến".