TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

挑战

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tiǎozhàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 挑戰

Âm Hán Việt KHIÊU CHIẾN

挑战 nghĩa là thử thách, thách thức.

Nghĩa của 挑战

tiǎozhàn

KHIÊU CHIẾNĐộng từ, Danh từphồn thể 挑戰
  1. Thử thách
  2. Thách thức

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 挑战

Đồng nghĩa

Từ ghép có 挑战

Thành ngữ có 挑战

Câu ví dụ với 挑战

  • 我们接受你们的挑战。 Wǒmen jiēshòu nǐmen de tiǎozhàn.Chúng tôi chấp nhận thử thách của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6903848
  • 没有挑战就没有收获。 Méiyǒu tiǎozhàn jiù méiyǒu shōuhuò.Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8715858

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

挑战 nghĩa là gì?

挑战 (tiǎozhàn) nghĩa là thử thách, thách thức.

挑战 đọc thế nào?

挑战 đọc là tiǎozhàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 挑战 là gì?

Âm Hán Việt của 挑战 là "khiêu chiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.