迎接挑战 (yíngjiētiǎozhàn) nghĩa là đón nhận thách thức.
迎接挑战 đọc thế nào?
迎接挑战 đọc là yíngjiētiǎozhàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 迎接挑战 là gì?
Âm Hán Việt của 迎接挑战 là "nghênh tiếp khiêu chiến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.