TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

困难

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kùnnan giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 困難

Âm Hán Việt KHỐN NAN

Lưu ý: dễ nhầm với “khốn nạn” (đê tiện) trong tiếng Việt — khác nghĩa với 困难 (khó khăn, thử thách). Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

困难 nghĩa là khó khăn, thử thách.

Nghĩa của 困难

kùnnan

KHỐN NANTính từ, Danh từphồn thể 困難
  1. Khó khăn
  2. Thử thách
  3. Tình cảnh eo hẹp
  4. Tình huống khó khăn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 困难

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 困难

  • 生活很困难,但我更坚强。 Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332708
  • 我咀嚼困难。 Wǒ jǔjué kùnnan.Tôi gap kho khan khi nhai (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10540056
  • 两三年就想掌握法语是很困难的。 Rất là khó để thành thạo tiếng Pháp trong hai hay ba năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4265034

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

困难 nghĩa là gì?

困难 (kùnnan) nghĩa là khó khăn, thử thách.

困难 đọc thế nào?

困难 đọc là kùnnan (pinyin).

Âm Hán Việt của 困难 là gì?

Âm Hán Việt của 困难 là "khốn nan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.