困难
Phồn thể: 困難
Lưu ý: dễ nhầm với “khốn nạn” (đê tiện) trong tiếng Việt — khác nghĩa với 困难 (khó khăn, thử thách). Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
困难 nghĩa là khó khăn, thử thách.
Nghĩa của 困难
kùnnan
KHỐN NANTính từ, Danh từphồn thể 困難- Khó khăn
- Thử thách
- Tình cảnh eo hẹp
- Tình huống khó khăn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 困难
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 困难
- 生活很困难,但我更坚强。 Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332708
- 我咀嚼困难。 Wǒ jǔjué kùnnan.Tôi gap kho khan khi nhai (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10540056
- 两三年就想掌握法语是很困难的。 Rất là khó để thành thạo tiếng Pháp trong hai hay ba năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4265034
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
困难 nghĩa là gì?
困难 (kùnnan) nghĩa là khó khăn, thử thách.
困难 đọc thế nào?
困难 đọc là kùnnan (pinyin).
Âm Hán Việt của 困难 là gì?
Âm Hán Việt của 困难 là "khốn nan".