TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

挖坑

wākēng giọng máy của trình duyệt

挖坑 nghĩa là đào hố.

Nghĩa của 挖坑

wākēng

Động từ
  1. Đào hố
  2. nghĩa bóng Gây khó khăn cho ai đó
  3. từ mới, lóng, nhà văn Bắt đầu một dự án mới

Câu hỏi thường gặp

挖坑 nghĩa là gì?

挖坑 (wākēng) nghĩa là đào hố.

挖坑 đọc thế nào?

挖坑 đọc là wākēng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.