挖坑
giọng máy của trình duyệt
挖坑 nghĩa là đào hố.
Nghĩa của 挖坑
wākēng
Động từ- Đào hố
- nghĩa bóng Gây khó khăn cho ai đó
- từ mới, lóng, nhà văn Bắt đầu một dự án mới
Câu hỏi thường gặp
挖坑 nghĩa là gì?
挖坑 (wākēng) nghĩa là đào hố.
挖坑 đọc thế nào?
挖坑 đọc là wākēng (pinyin).