TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

挚

zhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 摯

Âm Hán Việt CHÍ
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: chí, nghiệt, xiết

挚 nghĩa là chân thành.

Nghĩa của 挚

zhì

CHÍphồn thể 摯
  1. Chân thành

Zhì

CHÍphồn thể 摯tên riêng
  1. họ Họ Zhì

Từ ghép có 挚

Thành ngữ có 挚

  • 挚友良朋 — Bạn thân và người bạn đồng hành

Câu hỏi thường gặp

挚 nghĩa là gì?

挚 (zhì, zhì) nghĩa là chân thành.

挚 đọc thế nào?

挚 đọc là zhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 挚 là gì?

Âm Hán Việt của 挚 là "chí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.