挟持
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 挾持
挟持 nghĩa là bắt giữ.
Nghĩa của 挟持
xiéchí
HIỆP TRÌĐộng từphồn thể 挾持- Bắt giữ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 挟持
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
挟持 nghĩa là gì?
挟持 (xiéchí) nghĩa là bắt giữ.
挟持 đọc thế nào?
挟持 đọc là xiéchí (pinyin).
Âm Hán Việt của 挟持 là gì?
Âm Hán Việt của 挟持 là "hiệp trì".